圍圈 vi quyển Hán Việt: vi quyển Tổng quan Cấu tạo: 圍 (vi) + 圈 (quyển)Hán Việtvi quyểnCấu tạo圍 + 圈 · vi + quyển nghĩa thành phần: vi + quyển Nghĩa EngCihui 圍圈 éiquān* n. enclosure