圍地 wéi dì · vi địa Hán Việt: vi địa · Pinyin: wéi dì Tổng quan Cấu tạo: 圍 (vi) + 地 (địa)Pinyinwéi dìHán Việtvi địaCấu tạo圍 + 地 · vi + địa nghĩa thành phần: vi + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指出入通道狭窄,易被敌人围攻之地。Tân Hoa Tự Điển 1.指出入通道狭窄,易被敌人围攻之地。EngCihui exclosure