圍子

wéi zi vi tử

Hán Việt: vi tử · Pinyin: wéi zi

Tổng quan

luỹ làng

Cấu tạo: (vi) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui luỹ làng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 圈子,圆圈; 帝王巡幸时的仪卫; 四周用土石或树木等构成的障碍物; 即帷子。围起来做遮挡用的布。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.圈子,圆圈。 2.帝王巡幸时的仪卫。 3.四周用土石或树木等构成的障碍物。 4.即帷子。围起来做遮挡用的布。

Eng

  • Cihui 圍子 wéizi n. 1. village stockade/wall 2. curtain 3. protective embankments surrounding low-lying fields M:¹tiáo