圍守 wéi shǒu · vi thủ Hán Việt: vi thủ · Pinyin: wéi shǒu Tổng quan Cấu tạo: 圍 (vi) + 守 (thủ)Pinyinwéi shǒuHán Việtvi thủCấu tạo圍 + 守 · vi + thủ nghĩa thành phần: vi + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 包围监守; 设围防守。Tân Hoa Tự Điển 1.包围监守。 2.设围防守。