圍尺 vi xích Hán Việt: vi xích Tổng quan Cấu tạo: 圍 (vi) + 尺 (xích)Hán Việtvi xíchCấu tạo圍 + 尺 · vi + xích nghĩa thành phần: vi + xích Nghĩa EngCihui 圍尺 éichǐ n. bamboo ruler for measuring circumference M:¹bǎ