圍巖 vi nham Hán Việt: vi nham Tổng quan Cấu tạo: 圍 (vi) + 巖 (nham)Hán Việtvi nhamCấu tạo圍 + 巖 · vi + nham nghĩa thành phần: vi + nham Nghĩa EngCihui 圍岩 wéiyán n. surrounding rock