圍攏
vi long
Hán Việt: vi long · Pinyin: wéi lǒng
Tổng quan
vây quanh
Nghĩa
Việt
- Cihui vây quanh
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 圍繞聚攏。如:「大家向營火圍攏,盡情的唱歌跳舞。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 从四周向某点聚拢;围绕靠拢。
- Tân Hoa Tự Điển 1.从四周向某点聚拢;围绕靠拢。
Eng
- CC-CEDICT to crowd around
- Cihui to crowd around