圍殲
vi tiêm
Hán Việt: vi tiêm · Pinyin: wéi jiān
Tổng quan
bao vây tiêu diệt: vây diệt
Nghĩa
Việt
- Cihui bao vây tiêu diệt: vây diệt
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 包围起来加以歼灭。
- Tân Hoa Tự Điển 1.包围起来加以歼灭。
Eng
- Cihui 圍殲 wéijiān* v. surround and annihilate