圍獵 wéi liè · vi liệp Hán Việt: vi liệp · Pinyin: wéi liè Tổng quan Cấu tạo: 圍 (vi) + 獵 (liệp)Pinyinwéi lièHán Việtvi liệpCấu tạo圍 + 獵 · vi + liệp nghĩa thành phần: vi + liệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓四面合围而猎。Tân Hoa Tự Điển 1.谓四面合围而猎。EngCihui 圍獵 éiliè v. hunt in an encircled area