圍籠

vi lung

Hán Việt: vi lung

Tổng quan

sự rào lại (đất đai...), hàng rào vây quanh, đất có rào vây quanh, tài liệu gửi kèm (theo thư)

Cấu tạo: (vi) + (lung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự rào lại (đất đai...), hàng rào vây quanh, đất có rào vây quanh, tài liệu gửi kèm (theo thư)