圍籬
vi li
Hán Việt: vi li · Pinyin: wéi lí
Tổng quan
hàng rào | rào chắn
Nghĩa
Việt
- Cihui hàng rào | rào chắn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 圍繞某區域,使之與外界隔開的籬笆。如:「爺爺在後院做了一道圍籬,以防止家禽跑出去。」
Eng
- CC-CEDICT fence; paling
- Cihui fence; paling