围篱

wéi lívi li

Hán Việt: vi li · Pinyin: wéi lí

Tổng quan

hàng rào; rào chắn

新华 · Tân Hoa Đại lục

圍繞某區域,使之與外界隔開的籬笆。如:「爺爺在後院做了一道圍籬,以防止家禽跑出去。」

Cấu tạo: 圍 (vi) + 籬 (li)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hàng rào
  • Google Alex v6 hàng rào vây
  • Tần suất từ hàng rào cọc; những cọc rào

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 圍繞某區域,使之與外界隔開的籬笆。如:「爺爺在後院做了一道圍籬,以防止家禽跑出去。」

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi paling

Eng

  • Cihui fence; paling
  • Tần suất từ fence; paling

Đức

  • Handedict Hürde

Từ liên quan

Gần nghĩa

围产 · 围住 · 围兜 · 围击 · 围剿 · 围嘴 · 围困 · 围场