圍繞 wéi rào · vi nhiễu Hán Việt: vi nhiễu · Pinyin: wéi rào Tổng quan Cấu tạo: 圍 (vi) + 繞 (nhiễu)Pinyinwéi ràoHán Việtvi nhiễuCấu tạo圍 + 繞 · vi + nhiễu nghĩa thành phần: vi + nhiễu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 环绕;围绕。Tân Hoa Tự Điển 1.环绕;围绕。