圍聚

wéi jù vi tụ

Hán Việt: vi tụ · Pinyin: wéi jù

Tổng quan

Cấu tạo: (vi) + (tụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 从四下里聚集:店门前~了不少看热闹的人。

Eng

  • Cihui 圍聚 wéijù v. crowd around; gather round