圍脖

wéi bó vi bột

Hán Việt: vi bột · Pinyin: wéi bó

Tổng quan

khăn quàng | khăn choàng

Cấu tạo: (vi) + (bột)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khăn quàng | khăn choàng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 围在脖子上的围巾。多为防寒用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.围在脖子上的围巾。多为防寒用。

Eng

  • CC-CEDICT muffler|scarf
  • Cihui muffler; scarf