圍範 wéi fàn · vi phạm Hán Việt: vi phạm · Pinyin: wéi fàn Tổng quan Cấu tạo: 圍 (vi) + 範 (phạm)Pinyinwéi fànHán Việtvi phạmCấu tạo圍 + 範 · vi + phạm nghĩa thành phần: vi + phạm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 模仿,仿效; 犹范围;框子; 约束;限制。Tân Hoa Tự Điển 1.模仿,仿效。 2.犹范围;框子。 3.约束;限制。