圍落 wéi luò · vi lạc Hán Việt: vi lạc · Pinyin: wéi luò Tổng quan Cấu tạo: 圍 (vi) + 落 (lạc)Pinyinwéi luòHán Việtvi lạcCấu tạo圍 + 落 · vi + lạc nghĩa thành phần: vi + lạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即藩篱。借指防卫。Tân Hoa Tự Điển 1.即藩篱。借指防卫。