圍隨 wéi suí · vi tùy Hán Việt: vi tùy · Pinyin: wéi suí Tổng quan Cấu tạo: 圍 (vi) + 隨 (tùy)Pinyinwéi suíHán Việtvi tùyCấu tạo圍 + 隨 · vi + tùy nghĩa thành phần: vi + tùy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 围绕随从。Tân Hoa Tự Điển 1.围绕随从。EngCihui 圍隨 éisuí v. gather around