囷京 qūn jīng·khuân kinh Hán Việt: khuân kinh · Pinyin: qūn jīng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.粮仓。 Cấu tạo: 囷 (khuân) + 京 (kinh)Pinyinqūn jīngHán Việtkhuân kinhCấu tạo囷 + 京 · khuân + kinh nghĩa thành phần: khuân + kinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.粮仓。 Từ liên quan Gần nghĩa京东 · 京兆 · 京剧 · 京口 · 京味 · 京哈 · 京城 · 京山