囷府 qūn fǔ·khuân phủ Hán Việt: khuân phủ · Pinyin: qūn fǔ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.国家库藏钱粮物资的处所。 Cấu tạo: 囷 (khuân) + 府 (phủ)Pinyinqūn fǔHán Việtkhuân phủCấu tạo囷 + 府 · khuân + phủ nghĩa thành phần: khuân + phủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.国家库藏钱粮物资的处所。 Từ liên quan Gần nghĩa府上 · 府丞 · 府中 · 府城 · 府堂 · 府官 · 府尊 · 府尹