囷庾

qūn yǔkhuân dữu

Hán Việt: khuân dữu · Pinyin: qūn yǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.粮仓。

Cấu tạo: 囷 (khuân) + 庾 (dữu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.粮仓。

Từ liên quan

Gần nghĩa

庾信 · 庾嶺 · 囷京 · 囷仓 · 囷倉 · 囷囷 · 囷府 · 囷廩