囷窌

qūn jiào

Pinyin: qūn jiào

Tổng quan

Cấu tạo: (khuân) +

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 圓形的倉廩與地窖。均為貯藏穀物的地方。《周禮.冬官考工記.匠人》:「囷窌倉城,逆牆六分。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谷仓与地窖。泛指粮仓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谷仓与地窖。泛指粮仓。