囷鹿

qūn lù khuân lộc

Hán Việt: khuân lộc · Pinyin: qūn lù

Tổng quan

Cấu tạo: (khuân) + 鹿 (lộc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 貯藏穀物的倉廩。《國語.吳語》:「日臣嘗卜於天,今吳民既罷,而大荒薦饑,市無赤米,而囷鹿空虛,其民必移就蒲蠃於東海之濱。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 粮仓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.粮仓。