囹圉

líng yǔlinh ngữ

Hán Việt: linh ngữ · Pinyin: líng yǔ

Tổng quan

ngục tù; nhà ngục; nhà đá

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.囹圄。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

監獄、監牢。《史記.卷六.秦始皇本紀》:「虛囹圉而免刑戮,除去收帑汙穢之罪。」

Cấu tạo: 囹 (linh) + 圉 (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 囹圄

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 監獄、監牢。《史記.卷六.秦始皇本紀》:「虛囹圉而免刑戮,除去收帑汙穢之罪。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.囹圄。

Eng

  • Cihui variant of 囹圄

Từ liên quan

Gần nghĩa

囹圄 · 圉人 · 圉限 · 圉馬於成 · 圉圉 · 圉夺 · 圉奪 · 圉师