固且 gù qiě · cố thả Hán Việt: cố thả · Pinyin: gù qiě Tổng quan Cấu tạo: 固 (cố) + 且 (thả)Pinyingù qiěHán Việtcố thảCấu tạo固 + 且 · cố + thả nghĩa thành phần: cố + thả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹姑且。固,通"姑"。Tân Hoa Tự Điển 1.犹姑且。固,通"姑"。