固也 cố dã Hán Việt: cố dã Tổng quan cố nhiên thế vậy Cấu tạo: 固 (cố) + 也 (dã)Hán Việtcố dãTừ loạithànhCấu tạo固 + 也 · cố + dã nghĩa thành phần: cố + dã Nghĩa ViệtCihui Cố nhiên vậy Từ liên quan Gần nghĩa也不 · 也乎 · 也否 · 也哉 · 也在 · 也夫 · 也好 · 也已