固也 cố dã Hán Việt: cố dã Tổng quan Cố nhiên vậy Cấu tạo: 固 (cố) + 也 (dã)Hán Việtcố dãCấu tạo固 + 也 · cố + dã nghĩa thành phần: cố + dã Nghĩa ViệtCihui Cố nhiên vậy