固位 gù wèi · cố vị Hán Việt: cố vị · Pinyin: gù wèi Tổng quan Cấu tạo: 固 (cố) + 位 (vị)Pinyingù wèiHán Việtcố vịCấu tạo固 + 位 · cố + vị nghĩa thành phần: cố + vị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 巩固保持权位; 指保住职位。Tân Hoa Tự Điển 1.巩固保持权位。 2.指保住职位。