固功

cố công

Hán Việt: cố công

Tổng quan

cố công 固功 đgt. HVVT gắng sức. Dường ấy của no cho bậc nữa, hôm dao đáo để cố công mang. (Tự thuật 117.8).

Cấu tạo: (cố) + (công)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cố công 固功 đgt. HVVT gắng sức. Dường ấy của no cho bậc nữa, hôm dao đáo để cố công mang. (Tự thuật 117.8).