固化劑 gù huà jì · cố hóa tề Hán Việt: cố hóa tề · Pinyin: gù huà jì Tổng quan Cấu tạo: 固 (cố) + 化 (hóa) + 劑 (tề)Pinyingù huà jìHán Việtcố hóa tềCấu tạo固 + 化 + 劑 · cố + hóa + tề nghĩa thành phần: cố + hóa + tề