固壘 gù lěi · cố lũy Hán Việt: cố lũy · Pinyin: gù lěi Tổng quan Cấu tạo: 固 (cố) + 壘 (lũy)Pinyingù lěiHán Việtcố lũyCấu tạo固 + 壘 · cố + lũy nghĩa thành phần: cố + lũy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 加固营垒。指坚守。Tân Hoa Tự Điển 1.加固营垒。指坚守。