固定盤 cố định bàn Hán Việt: cố định bàn Tổng quan Cấu tạo: 固 (cố) + 定 (định) + 盤 (bàn)Hán Việtcố định bànCấu tạo固 + 定 + 盤 · cố + định + bàn nghĩa thành phần: cố + định + bàn Nghĩa EngCihui fix-disk