固密 gù mì · cố mật Hán Việt: cố mật · Pinyin: gù mì Tổng quan Cấu tạo: 固 (cố) + 密 (mật)Pinyingù mìHán Việtcố mậtCấu tạo固 + 密 · cố + mật nghĩa thành phần: cố + mật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谨严,仔细; 牢固;坚固; 谓保护周密。Tân Hoa Tự Điển 1.谨严,仔细。 2.牢固;坚固。 3.谓保护周密。