固常 gù cháng · cố thường Hán Việt: cố thường · Pinyin: gù cháng Tổng quan Cấu tạo: 固 (cố) + 常 (thường)Pinyingù chángHán Việtcố thườngCấu tạo固 + 常 · cố + thường nghĩa thành phần: cố + thường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指传说中凤凰日暮时的鸣叫。Tân Hoa Tự Điển 1.指传说中凤凰日暮时的鸣叫。