固志 gù zhì · cố chí Hán Việt: cố chí · Pinyin: gù zhì Tổng quan Cấu tạo: 固 (cố) + 志 (chí)Pinyingù zhìHán Việtcố chíCấu tạo固 + 志 · cố + chí nghĩa thành phần: cố + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 坚定心志,稳定情绪; 指稳定的情绪,坚定的主张。Tân Hoa Tự Điển 1.坚定心志,稳定情绪。 2.指稳定的情绪,坚定的主张。