固态

gù tàicố thái

Hán Việt: cố thái · Pinyin: gù tài

Tổng quan

trạng thái rắn

新华 · Tân Hoa Đại lục

物质的固体状态,是物质存在的一种形态。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

固體狀態。為物質存在的形態之一。如:「水的固態是冰。」

Cấu tạo: 固 (cố) + 態 (thái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thể rắn
  • Google Alex v6 trạng thái rắn
  • VietPhrases trạng thái rắn
  • Tần suất từ trạng thái rắn
  • Biên soạn 固態 gùtài n. <phy.> solid state

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 固體狀態。為物質存在的形態之一。如:「水的固態是冰。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 物质的固体状态,是物质存在的一种形态。

Eng

  • Cihui solid state (physics)
  • Tần suất từ 固態 gùtài n. <phy.> solid state

Đức

  • Handedict fest (Adj), fester Zustand (Aggregatzustand) (S, Chem)

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

液态