固態
cố thái
Hán Việt: cố thái · Pinyin: gù tài
Tổng quan
trạng thái rắn (vật lý)
Nghĩa
Việt
- Cihui trạng thái rắn (vật lý)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 固體狀態。為物質存在的形態之一。如:「水的固態是冰。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 物质的固体状态,是物质存在的一种形态。
Eng
- CC-CEDICT solid state (physics)
- Cihui solid state (physics)