固應 cố ứng Hán Việt: cố ứng Tổng quan Cấu tạo: 固 (cố) + 應 (ứng)Hán Việtcố ứngCấu tạo固 + 應 · cố + ứng nghĩa thành phần: cố + ứng Nghĩa EngCihui 固應 ùyìng* aux. surely must