固護

gù hù cố hộ

Hán Việt: cố hộ · Pinyin: gù hù

Tổng quan

Cấu tạo: (cố) + (hộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 志坚专一; 牢固; 护卫;护养。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.志坚专一。 2.牢固。 3.护卫;护养。