固攝 cố nhiếp Hán Việt: cố nhiếp Tổng quan Cấu tạo: 固 (cố) + 攝 (nhiếp)Hán Việtcố nhiếpCấu tạo固 + 攝 · cố + nhiếp nghĩa thành phần: cố + nhiếp Nghĩa EngCihui 固攝 ùshè v. <Ch. med.> keep control (over the retentive function)