固晶 gù jīng · cố tinh Hán Việt: cố tinh · Pinyin: gù jīng Tổng quan Cấu tạo: 固 (cố) + 晶 (tinh)Pinyingù jīngHán Việtcố tinhCấu tạo固 + 晶 · cố + tinh nghĩa thành phần: cố + tinh