固植 gù zhí · cố thực Hán Việt: cố thực · Pinyin: gù zhí Tổng quan Cấu tạo: 固 (cố) + 植 (thực)Pinyingù zhíHán Việtcố thựcCấu tạo固 + 植 · cố + thực nghĩa thành phần: cố + thực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 固志。坚定的意志; 指心志坚定。Tân Hoa Tự Điển 1.固志。坚定的意志。 2.指心志坚定。