固沙 gù shā · cố sa Hán Việt: cố sa · Pinyin: gù shā Tổng quan Cấu tạo: 固 (cố) + 沙 (sa)Pinyingù shāHán Việtcố saCấu tạo固 + 沙 · cố + sa nghĩa thành phần: cố + sa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 使流沙固定不再移动:~造林|~植物。EngCihui 固沙 gùshā n. stabilization of sand