固濟 gù jì · cố tể Hán Việt: cố tể · Pinyin: gù jì Tổng quan Cấu tạo: 固 (cố) + 濟 (tể)Pinyingù jìHán Việtcố tểCấu tạo固 + 濟 · cố + tể nghĩa thành phần: cố + tể Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 粘结。Tân Hoa Tự Điển 1.粘结。