固澀 cố sáp Hán Việt: cố sáp Tổng quan Cấu tạo: 固 (cố) + 澀 (sáp)Hán Việtcố sápCấu tạo固 + 澀 · cố + sáp nghĩa thành phần: cố + sáp Nghĩa EngCihui 固澀 ùsè* v.o. <Ch. med.> therapy by astringents