固獲 gù huò · cố hoạch Hán Việt: cố hoạch · Pinyin: gù huò Tổng quan Cấu tạo: 固 (cố) + 獲 (hoạch)Pinyingù huòHán Việtcố hoạchCấu tạo固 + 獲 · cố + hoạch nghĩa thành phần: cố + hoạch