固精 cố tinh Hán Việt: cố tinh Tổng quan Cấu tạo: 固 (cố) + 精 (tinh)Hán Việtcố tinhCấu tạo固 + 精 · cố + tinh nghĩa thành phần: cố + tinh Nghĩa EngCihui 固精 ùjīng v.o. <Ch. med.> stabilize semen