固縮 cố súc Hán Việt: cố súc Tổng quan Cấu tạo: 固 (cố) + 縮 (súc)Hán Việtcố súcCấu tạo固 + 縮 · cố + súc nghĩa thành phần: cố + súc Nghĩa EngCihui pycnosisjaJMdict rigidity (e.g. muscular)|rigor