固習

gù xí cố tập

Hán Việt: cố tập · Pinyin: gù xí

Tổng quan

thói quen khó thay đổi: thói quen lâu ngày/thói quen thâm căn cố đế

Cấu tạo: (cố) + (tập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thói quen khó thay đổi: thói quen lâu ngày/thói quen thâm căn cố đế
  • Cihui thói quen khó thay đổi; thói quen lâu ngày; thói quen thâm căn cố đế。同'痼習'。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 長期養成而不易革除的習慣。如:「她決定改掉睡前抽菸的固習。」也作「痼習」。