固自 gù zì · cố tự Hán Việt: cố tự · Pinyin: gù zì Tổng quan Cấu tạo: 固 (cố) + 自 (tự)Pinyingù zìHán Việtcố tựCấu tạo固 + 自 · cố + tự nghĩa thành phần: cố + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 仍然;还是。Tân Hoa Tự Điển 1.仍然;还是。