固色

gù sè cố sắc

Hán Việt: cố sắc · Pinyin: gù sè

Tổng quan

Cấu tạo: (cố) + (sắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 安定的情绪和神色。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.安定的情绪和神色。