固蔽 gù bì · cố tế Hán Việt: cố tế · Pinyin: gù bì Tổng quan Cấu tạo: 固 (cố) + 蔽 (tế)Pinyingù bìHán Việtcố tếCấu tạo固 + 蔽 · cố + tế nghĩa thành phần: cố + tế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓蔽塞不聪,不谙事理。Tân Hoa Tự Điển 1.谓蔽塞不聪,不谙事理。